Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊奇

jīng qí

to be amazed

Phồn thể: 驚奇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be amazed
  • to be surprised
  • to wonder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 奇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả