Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊艳

jīng yàn

variant of 驚豔|惊艳[jing1 yan4]

Phồn thể: 驚豔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 驚豔|惊艳[jing1 yan4]
  • very impressed; stunned; amazed
  • to astonish; to impress greatly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 艳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả