Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惊喜

jīng xǐ

nice surprise

Phồn thể: 驚喜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nice surprise
  • to be pleasantly surprised

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惊 · 喜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả