Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

傻

shǎ

foolish, silly, stupid

13 nétBộ thủ 亻Số 785

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foolish, silly, stupid
  • an imbecile
  • foolish

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 亻 being hit 夂 on the head 囟

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

傻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan