Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
傻子
Từ tiếng Trung
Lưu
傻子
shǎ zi
idiot
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
idiot
fool
Các chữ trong từ này
傻
shǎ
13 nét
foolish, silly, stupid
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 傻 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
傻瓜
shǎ guā
idiot; fool