Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
痴迷
Từ tiếng Trung
Lưu
痴迷
chī mí
infatuated
Nghe
Phồn thể:
癡迷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
infatuated
obsessed
Các chữ trong từ này
痴
chī
13 nét
foolish, stupid, dumb, silly
迷
mí
9 nét
to bewitch, to charm
Từ thường dùng: 痴 · 迷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
痴呆
chī dāi
stupid; dull; (medicine) dementia; variant of 痴呆[chi1 dai1]