Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

痴迷

chī mí

infatuated

Phồn thể: 癡迷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • infatuated
  • obsessed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 痴 · 迷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả