Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调整

tiáo zhěng

to adjust; to revise; to reorganize

Phồn thể: 調整

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adjust; to revise; to reorganize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 整

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả