Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调动

diào dòng

to transfer

Phồn thể: 調動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transfer
  • to maneuver (troops etc)
  • movement of personnel
  • to mobilize
  • to bring into play

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả