Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调节

tiáo jié

to adjust

Phồn thể: 調節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to adjust
  • to regulate
  • to harmonize
  • to reconcile (accountancy etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả