Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调教

tiáo jiào

to instruct

Phồn thể: 調教

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to instruct
  • to teach
  • to train
  • to raise (livestock)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 教

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả