Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

完整

wán zhěng

complete

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • complete
  • intact

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 完 · 整

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả