Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

完结

wán jié

to finish

Phồn thể: 完結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to finish
  • to conclude
  • completed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 完 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả