Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

完美

wán měi

perfect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perfect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 完 · 美

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả