Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蒸汽
Từ tiếng Trung
Lưu
蒸汽
zhēng qì
steam
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
steam
Các chữ trong từ này
蒸
zhēng
13 nét
steam, vapor
汽
qì
7 nét
gasoline
Từ thường dùng: 蒸 · 汽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蒸发
zhēng fā
to evaporate; (fig.) to vanish; to disappear
蒸气
zhēng qì
vapor; steam
蒸馏
zhēng liú
to distill; distillation