Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蒸汽

zhēng qì

steam

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蒸 · 汽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả