Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

汽

qì

gasoline

7 nétBộ thủ 氵Số 2536

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gasoline
  • steam, vapor
  • steam
  • vapor

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Liquid 氵 gas 气; 气 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

汽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qì chē tíng zài wài miàn。

The car is parked outside.

qì shuǐ tài tián le,wǒ bù xiǎng hē。

The soda is too sweet; I don't want to drink it.

gōng gòng qì chē lái le。

The bus is coming.

Chữ liên quan

Chữ liên quan