Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
汽油
Từ tiếng Trung
Lưu
汽油
qì yóu
gasoline
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gasoline
Các chữ trong từ này
汽
qì
7 nét
gasoline
油
yóu
8 nét
oil, fat, grease, lard
Từ thường dùng: 汽 · 油
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
汽车
qì chē
car; automobile; bus; CL:輛|辆[liang4]
汽水
qì shuǐ
soda pop; carbonated soft drink
汽车站
qì chē zhàn
bus stop; bus station