Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汽油

qì yóu

gasoline

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gasoline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汽 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả