Chữ Hán
熏
xūn
to smoke, to cure meat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to smoke, to cure meat
- vapor, smoke, fog
- to smoke
- to fumigate
- to assail the nostrils
Giản thể / Phồn thể
熏→燻
Dạng biến thể: 薰
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
熏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
点diǎn
dot, point, speck
热rè
heat, fever, zeal
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
然rán
certainly
熟shú
well-cooked
煮zhǔ
to boil, to cook
熊xióng
a bear
熬áo
to boil, to simmer
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
询xún
to ask about, to inquire into
薰xūn
a medicinal herb
勋xūn
deeds, feats