Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

熏陶

xūn táo

to seep in

Phồn thể: 薰陶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seep in
  • to influence
  • to nurture
  • influence
  • training

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 熏 · 陶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.