Chữ Hán
薰
xūn
a medicinal herb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a medicinal herb
- to cauterize
- fragrance
- warm
- to educate
Thứ tự nét
薰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
询xún
to ask about, to inquire into
勋xūn
deeds, feats
循xún
to obey, to follow, to comply with