Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

虑

lǜ

anxious, concerned, worried

10 nétBộ thủ 心Số 2058Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anxious, concerned, worried
  • to think over
  • to consider
  • anxiety

Giản thể / Phồn thể

虑→慮

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tiger 虍 striking fear into the heart 心

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

虑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan