Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

贤

xián

virtuous, worthy

8 nétBộ thủ 贝Số 2059Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • virtuous, worthy
  • good, able
  • worthy or virtuous person
  • honorific used for a person of the same or a younger generation

Giản thể / Phồn thể

贤→賢

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

贤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan