Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贤惠

xián huì

variant of 賢慧|贤慧[xian2 hui4]

Phồn thể: 賢惠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 賢慧|贤慧[xian2 hui4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贤 · 惠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.