Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
忧虑
Từ tiếng Trung
Lưu
忧虑
yōu lǜ
to worry
Nghe
Phồn thể:
憂慮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to worry
anxiety (about)
Các chữ trong từ này
忧
yōu
7 nét
sad, grieving
虑
lǜ
10 nét
anxious, concerned, worried
Từ thường dùng: 忧 · 虑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
忧郁
yōu yù
sullen; depressed; melancholy; dejected
忧伤
yōu shāng
distressed; laden with grief
忧心
yōu xīn
concerned; worried; disturbed; anxious
忧愁
yōu chóu
to be worried
忧郁症
yōu yù zhèng
(psychology) depression
忧心忡忡
yōu xīn chōng chōng
deeply worried and sick at heart (idiom)