Từ tiếng Trung
忧心忡忡
yōu xīn chōng chōng
deeply worried and sick at heart (idiom)
Phồn thể: 憂心忡忡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- deeply worried and sick at heart (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忧 · 心 · 忡 · 忡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yōu xīn chōng chōng
deeply worried and sick at heart (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忧 · 心 · 忡 · 忡
Từ vựng