Từ tiếng Trung
忧郁症
yōu yù zhèng
(psychology) depression
Phồn thể: 憂鬱症
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (psychology) depression
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忧 · 郁 · 症
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yōu yù zhèng
(psychology) depression
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忧 · 郁 · 症
Từ vựng