Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忧心

yōu xīn

concerned

Phồn thể: 憂心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concerned
  • worried
  • disturbed
  • anxious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忧 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả