Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

忧

yōu

sad, grieving

7 nétBộ thủ 忄Số 1937Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sad, grieving
  • melancholy, grief
  • to worry
  • to concern oneself with
  • worried

Giản thể / Phồn thể

忧→憂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

忧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan