Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐忧

yǐn yōu

secret concern

Phồn thể: 隱憂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secret concern
  • private worry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 忧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả