Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扛

káng

to lift

6 nétBộ thủ 扌Số 1938

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift
  • to carry on one's shoulders
  • to raise aloft with both hands
  • (of two or more people) to carry sth together
  • old variant of 扛[gang1]

Pinyin

kánggāng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Labor 工 done by hand 扌; 工 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

扛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan