Chữ Hán
扛
káng
to lift
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lift
- to carry on one's shoulders
- to raise aloft with both hands
- (of two or more people) to carry sth together
- old variant of 扛[gang1]
Pinyin
kánggāng
Thứ tự nét
扛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
抗kàng
to defy, to fight, to resist
康kāng
health
炕kàng
the brick-bed in northern China
糠kāng
chaff, bran, husk
钪kàng
scandium
闶kāng
door