Chữ Hán
糠
kāng
chaff, bran, husk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chaff, bran, husk
- poor
- variant of 糠[kang1]
- old variant of 糠[kang1]
- husk
Thứ tự nét
糠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
抗kàng
to defy, to fight, to resist
康kāng
health
扛káng
to lift
炕kàng
the brick-bed in northern China
钪kàng
scandium
闶kāng
door