Chữ Hán
炕
kàng
the brick-bed in northern China
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the brick-bed in northern China
- old variant of 炕[kang4]
- kang (a heatable brick bed)
- to bake
- to dry by the heat of a fire
Thứ tự nét
炕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan