Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

炕

kàng

the brick-bed in northern China

8 nétBộ thủ 火Số 2460

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the brick-bed in northern China
  • old variant of 炕[kang4]
  • kang (a heatable brick bed)
  • to bake
  • to dry by the heat of a fire

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

炕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan