Chữ Hán
闶
kāng
door
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- door
- used in 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
- Taiwan pr. [kang4]
Giản thể / Phồn thể
闶→閌
Thứ tự nét
闶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
抗kàng
to defy, to fight, to resist
康kāng
health
扛káng
to lift
炕kàng
the brick-bed in northern China
糠kāng
chaff, bran, husk
钪kàng
scandium