Chữ Hán
镨
pǔ
praseodymium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- praseodymium
- praseodymium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
镨→鐠
Thứ tự nét
镨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
谱pǔ
chart, list, table
普pǔ
widespread, universal, general
铺pù
shop, store
扑pū
to attack, to beat, to hit, to strike
朴pǔ
plain, simple
仆pú
to fall forward
浦pǔ
beach, shore, river bank
噗pū
to burst