Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

赃

zāng

booty, loot

10 nétBộ thủ 贝Số 4904Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • booty, loot
  • stolen goods
  • to bribe
  • stolen goods; loot; spoils
  • variant of 贓|赃[zang1]

Giản thể / Phồn thể

赃→贓

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

赃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan