Chữ Hán
脏
zàng
organs, viscera
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- organs, viscera
- dirty, filthy
- viscera
- (anatomy) organ
- dirty
Pinyin
zàngzāng
Giản thể / Phồn thể
脏→髒
Dạng biến thể: 臟
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
脏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan