Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肮脏

āng zāng

dirty; filthy

Phồn thể: 骯髒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dirty; filthy
  • despicable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肮 · 脏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.