Chữ Hán
肮
āng
dirty, filthy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dirty, filthy
- used in 骯髒|肮脏[ang1 zang1]
Giản thể / Phồn thể
肮→骯
Bộ phận
Thứ tự nét
肮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan