Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

盎

àng

pot, cup, bowl

10 nétBộ thủ 皿Số 3681

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pot, cup, bowl
  • abundant
  • (literary) ancient earthenware container with a big belly and small mouth
  • (literary) brimming; abundant

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

盎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan