Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畿

jī

imperial domain

15 nétBộ thủ 田Số 3680

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imperial domain
  • area near the capital
  • territory around the capital

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

land

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan