Chữ Hán
亢
kàng
high, proud
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high, proud
- violent, excessive
- skilled
- surname
- surname Kang
Thứ tự nét
亢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
亦yì
also, too
产chǎn
to give birth, to bring forth, to produce
交jiāo
to connect
京jīng
capital city
亩mǔ
fields
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
亭tíng
pavilion
亡wáng
death, destruction
抗kàng
to defy, to fight, to resist
康kāng
health
扛káng
to lift
炕kàng
the brick-bed in northern China
糠kāng
chaff, bran, husk
钪kàng
scandium
闶kāng
door