Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亢

kàng

high, proud

4 nétBộ thủ 亠Số 5239

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • high, proud
  • violent, excessive
  • skilled
  • surname
  • surname Kang

Bộ phận

Thứ tự nét

亢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan