Chữ Hán
康
kāng
health
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- health
- peace, quiet
- surname Kang
- healthy
- peaceful
Thứ tự nét
康Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
健康jiàn kānghealth; healthy康熙kāng xīKangxi, reign title (1662–1722) of the Kangxi Emperor 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]; the Kangxi Emper…康复kāng fùto recuperate; to recover (health); to convalesce小康xiǎo kāngXiaokang, a Confucian near-ideal state of society, second only to Datong 大同[Da4 tong2]; m…安康ān kāngsee 安康市[An1 kang1 Shi4]; good health康德kāng déImmanuel Kant (1724-1804), German philosopher永康yǒng kāngsee 永康市[Yong3 kang1 Shi4]; see 永康區|永康区[Yong3 kang1 Qu1]富士康fù shì kāngFoxconn Technology Group; abbr. of 富士康科技集團|富士康科技集团[Fu4 shi4 kang1 ke1 ji4 ji2 tuan2]健康状况jiàn kāng zhuàng kuànghealth status
Chữ liên quan