Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

健康

jiàn kāng

health

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • health
  • healthy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 健 · 康

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shēn tǐ jiàn kāng hěn zhòng yào。

Good health is very important.

wèi le jiàn kāng,tā měi tiān pǎo bù。

For his health, he runs every day.

jiàn kāng zuì zhòng yào。

Health is the most important.