Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跑步

pǎo bù

to run

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run
  • to jog
  • (military) to march at the double

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跑 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā tuǐ téng,bù néng pǎo bù。

His leg hurts, so he can't run.

wǒ měi tiān zǎo shang pǎo bù。

I go running every morning.

wèi le jiàn kāng,tā měi tiān pǎo bù。

For his health, he runs every day.