Từ tiếng Trung
跑道
pǎo dào
athletic track
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- athletic track
- track
- runway (i.e. airstrip)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跑 · 道
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pǎo dào
athletic track
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跑 · 道
Từ vựng