Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跑车

pǎo chē

racing bicycle; racing car; sports car

Phồn thể: 跑車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • racing bicycle; racing car; sports car
  • to drive a vehicle (such as a truck or taxi) for a living
  • (of a conductor or attendant) to work on a train
  • (mining) (of a cable-car) to slip away (in an accident)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跑 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả