Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

健在

jiàn zài

(of an elderly person) alive and in good health

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an elderly person) alive and in good health
  • (of a thing) intact; holding up OK; still going strong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 健 · 在

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả