Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

健

jiàn

strong, robust, healthy

10 nétBộ thủ 亻Số 1467

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strong, robust, healthy
  • strength
  • healthy
  • to invigorate
  • to strengthen

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone 亻 who can build 建 things; 建 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

健

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jiàn kāng zuì zhòng yào。

Health is the most important.

tā měi tiān yùn dòng,hěn jiàn kāng。

He exercises every day and is very healthy.

shēn tǐ jiàn kāng hěn zhòng yào。

Good health is very important.

Chữ liên quan

Chữ liên quan