Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保健

bǎo jiàn

health protection

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • health protection
  • health care
  • to maintain in good health

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 健

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả