Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保存

bǎo cún

to conserve; to preserve; to keep; to store; (computing) to save (a file etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conserve; to preserve; to keep; to store; (computing) to save (a file etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả