Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保守

bǎo shǒu

conservative

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conservative
  • to guard
  • to keep

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 守

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả